Philippines University Athletic Association
3-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
101
79
Tấn công
67
28
T.công nguy hiểm
8
2
Phạt góc
51
49
Kiểm soát bóng
3
3
Thẻ vàng
0
0
Sút Penalty
6
3
Sút trúng đích
0
0
Thẻ đỏ
4
4
Sút trượt đích
4
1
Phản công
Phong độ đội bóng
Minnesota United FC
Los Angeles FC
02/11 · Sân khách
Sporting Kansas City
29/10 · Sân nhà
Houston Dynamo
25/10 · Sân khách
St. Louis City SC
18/10 · Sân nhà
Colorado Rapids
15/10 · Sân khách
3M
2S
0K
Bàn thắng: 11/6
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
01/11 · Sân nhà
Colorado Rapids
29/10 · Sân nhà
FC Dallas
25/10 · Sân khách
Nashville SC
18/10 · Sân nhà
Real Salt Lake
15/10 · Sân khách
1M
3S
1K
Bàn thắng: 6/8
Lịch sử đối đầu
23/08/26
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
1 - 5
Minnesota United FC
29/04/26
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
4 - 2
Minnesota United FC
13/07/25
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
4 - 1
San Jose Earthquakes
09/03/25
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
0 - 1
Minnesota United FC
01/09/24
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
1 - 2
Minnesota United FC
21/07/24
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
2 - 0
San Jose Earthquakes
01/10/23
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
1 - 1
San Jose Earthquakes
03/09/23
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
1 - 1
Minnesota United FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nashville SC
NAS
|
34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | +46 | 77 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Inter Miami CF
INT
|
34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | +21 | 60 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
New England Revolution
NEW
|
34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | +8 | 58 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Chicago Fire
CHI
|
34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | +10 | 55 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Charlotte FC
CHA
|
34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | +15 | 54 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Philadelphia Union
PHI
|
34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | +14 | 50 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Columbus Crew
COL
|
34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | +7 | 47 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Orlando City
ORL
|
34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
FC Cincinnati
FC
|
34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 10 |
New York Red Bulls
NEW
|
34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 11 |
New York City Football Club
NEW
|
34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | +4 | 42 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Toronto FC
TOR
|
34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 13 |
Atlanta United
ATL
|
34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
DC United
DC
|
34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Montreal Impact
MON
|
34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vancouver Whitecaps
VAN
|
34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | +40 | 64 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
FC Dallas
FC
|
33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | +9 | 55 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
San Jose Earthquakes
SAN
|
33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | +8 | 52 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
St. Louis City SC
ST.
|
33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | +10 | 51 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 5 |
Houston Dynamo
HOU
|
33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | +1 | 51 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Los Angeles FC
LOS
|
33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | +13 | 47 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Portland Timbers
POR
|
34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | +1 | 46 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Los Angeles Galaxy
LOS
|
33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Colorado Rapids
COL
|
33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
Seattle Sounders
SEA
|
33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Salt Lake
REA
|
33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 12 |
Minnesota United FC
MIN
|
33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 13 |
San Diego FC
SAN
|
33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 14 |
Austin FC
AUS
|
34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 15 |
Sporting Kansas City
SPO
|
33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cả
LIVE
Women Empowerment League
JEF United Ichihara Chiba Ladies Women
0—0
RB Omiya Ardija Ventus Women
NZ
LIVE
New Zealand Women's Premier Division
Fencibles United W
1—0
Wellington Phoenix Reserves Women
Dự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes
Xem trực tiếp Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes tại Philippines University Athletic Association (08/11/2026 07:10). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Minnesota United FC gặp San Jose Earthquakes theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
