Philippines University Athletic Association
0-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nashville SC
NAS
|
34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | +46 | 77 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Inter Miami CF
INT
|
34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | +21 | 60 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
New England Revolution
NEW
|
34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | +8 | 58 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Chicago Fire
CHI
|
34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | +10 | 55 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Charlotte FC
CHA
|
34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | +15 | 54 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Philadelphia Union
PHI
|
34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | +14 | 50 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Columbus Crew
COL
|
34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | +7 | 47 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Orlando City
ORL
|
34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
FC Cincinnati
FC
|
34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 10 |
New York Red Bulls
NEW
|
34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 11 |
New York City Football Club
NEW
|
34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | +4 | 42 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Toronto FC
TOR
|
34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 13 |
Atlanta United
ATL
|
34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
DC United
DC
|
34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Montreal Impact
MON
|
34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vancouver Whitecaps
VAN
|
34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | +40 | 64 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
FC Dallas
FC
|
33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | +9 | 55 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
San Jose Earthquakes
SAN
|
33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | +8 | 52 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
St. Louis City SC
ST.
|
33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | +10 | 51 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 5 |
Houston Dynamo
HOU
|
33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | +1 | 51 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Los Angeles FC
LOS
|
33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | +13 | 47 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Portland Timbers
POR
|
34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | +1 | 46 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Los Angeles Galaxy
LOS
|
33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Colorado Rapids
COL
|
33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
Seattle Sounders
SEA
|
33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Salt Lake
REA
|
33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 12 |
Minnesota United FC
MIN
|
33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 13 |
San Diego FC
SAN
|
33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 14 |
Austin FC
AUS
|
34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 15 |
Sporting Kansas City
SPO
|
33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cả
LIVE
Women Empowerment League
JEF United Ichihara Chiba Ladies Women
0—0
RB Omiya Ardija Ventus Women
NZ
LIVE
New Zealand Women's Premier Division
Fencibles United W
1—0
Wellington Phoenix Reserves Women
Dự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp San Diego FC vs Sporting Kansas City
Xem trực tiếp San Diego FC vs Sporting Kansas City tại Philippines University Athletic Association (08/11/2026 07:10). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số San Diego FC gặp Sporting Kansas City theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
