ARG Primera Nacional
01:30
19/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Los Andes
Racing de Cordoba
13/10 · Sân khách
Godoy Cruz Antonio Tomba
05/10 · Sân khách
Deportivo Moron
28/09 · Sân nhà
Colon de Santa Fe
21/09 · Sân khách
CA San Miguel
14/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/8
All Boys
Godoy Cruz Antonio Tomba
13/10 · Sân nhà
Deportivo Moron
04/10 · Sân khách
Colon de Santa Fe
27/09 · Sân nhà
CA San Miguel
20/09 · Sân khách
San Telmo
13/09 · Sân nhà
0M
3S
2K
Bàn thắng: 2/4
Lịch sử đối đầu
31/05/26
Los Andes
All Boys
0 - 0
Los Andes
07/10/25
Los Andes
All Boys
3 - 0
Los Andes
01/06/25
All Boys
Los Andes
1 - 1
All Boys
22/04/18
All Boys
Los Andes
2 - 2
All Boys
25/04/17
Los Andes
All Boys
0 - 1
Los Andes
03/11/16
All Boys
Los Andes
3 - 1
All Boys
11/04/16
Los Andes
All Boys
1 - 2
Los Andes
18/08/15
All Boys
Los Andes
1 - 0
All Boys
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | +9 | 61 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Moron
DEP
|
32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | +19 | 58 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
32 | 16 | 8 | 8 | 42 | 29 | +13 | 56 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Deportivo Madryn
DEP
|
33 | 14 | 11 | 8 | 47 | 30 | +17 | 53 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Colon de Santa Fe
COL
|
32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | +14 | 52 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Almirante Brown
ALM
|
32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | +4 | 46 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Club Atlético Estudiantes
CLU
|
32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | +2 | 45 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 8 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 9 |
Los Andes
LOS
|
32 | 9 | 13 | 10 | 25 | 23 | +2 | 40 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Chaco For Ever
CHA
|
33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 34 | -2 | 40 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 11 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
32 | 8 | 13 | 11 | 25 | 29 | -4 | 37 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 12 |
San Telmo
SAN
|
32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Racing de Cordoba
RAC
|
32 | 9 | 10 | 13 | 29 | 39 | -10 | 37 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 15 |
Central Norte Salta
CEN
|
32 | 6 | 15 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 16 |
All Boys
ALL
|
32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 17 |
CA San Miguel
CA
|
32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 |
T
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Atlanta
ATL
|
33 | 18 | 4 | 11 | 39 | 30 | +9 | 58 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Tristan Suarez
TRI
|
32 | 14 | 14 | 4 | 29 | 14 | +15 | 56 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Temperley
TEM
|
32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | +12 | 56 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | +8 | 54 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Ferrocarril Midland
FER
|
33 | 14 | 9 | 10 | 38 | 26 | +12 | 51 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Gimnasia y Tiro
GIM
|
32 | 13 | 9 | 10 | 32 | 28 | +4 | 48 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Maipu
DEP
|
32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 31 | +8 | 47 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 8 |
Colegiales
COL
|
33 | 13 | 8 | 12 | 32 | 31 | +1 | 47 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
San Martin San Juan
SAN
|
32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 32 | +2 | 45 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 10 |
San Martin Tucuman
SAN
|
33 | 10 | 13 | 10 | 35 | 33 | +2 | 43 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Atletico Rafaela
ATL
|
33 | 11 | 9 | 13 | 27 | 34 | -7 | 42 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
Almagro
ALM
|
33 | 11 | 8 | 14 | 30 | 39 | -9 | 41 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
33 | 10 | 10 | 13 | 27 | 35 | -8 | 40 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Quilmes
QUI
|
33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 28 | +2 | 39 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Nueva Chicago
NUE
|
32 | 9 | 9 | 14 | 23 | 30 | -7 | 36 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Patronato Parana
PAT
|
32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Chacarita juniors
CHA
|
33 | 9 | 6 | 18 | 25 | 35 | -10 | 33 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
31 | 5 | 8 | 18 | 22 | 51 | -29 | 23 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Los Andes vs All Boys
Xem trực tiếp Los Andes vs All Boys tại ARG Primera Nacional (19/10/2026 01:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Los Andes gặp All Boys theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
