USL Championship
06:00
18/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Louisville City FC
Charleston Battery
11/10 · Sân khách
Hartford Athletic
05/10 · Sân khách
Hartford Athletic
26/09 · Sân khách
Loudoun United
20/09 · Sân nhà
El Paso Locomotive FC
13/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 8/5
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
11/10 · Sân nhà
Loudoun United
04/10 · Sân khách
Rhode Island
01/10 · Sân khách
Miami FC
27/09 · Sân nhà
Oakland Roots
21/09 · Sân nhà
0M
1S
4K
Bàn thắng: 2/8
Lịch sử đối đầu
23/08/26
Louisville City FC
Indy Eleven
2 - 1
Louisville City FC
05/10/25
Indy Eleven
Louisville City FC
2 - 0
Indy Eleven
31/08/25
Louisville City FC
Indy Eleven
1 - 3
Louisville City FC
06/10/24
Louisville City FC
Indy Eleven
2 - 2
Louisville City FC
07/04/24
Indy Eleven
Louisville City FC
5 - 3
Indy Eleven
30/07/23
Indy Eleven
Louisville City FC
2 - 0
Indy Eleven
28/05/23
Louisville City FC
Indy Eleven
0 - 1
Louisville City FC
01/09/22
Louisville City FC
Indy Eleven
2 - 1
Louisville City FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
TAM
|
25 | 15 | 6 | 4 | 45 | 23 | +22 | 51 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Charleston Battery
CHA
|
25 | 13 | 4 | 8 | 50 | 31 | +19 | 43 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Detroit City
DET
|
24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 19 | +10 | 40 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds
PIT
|
26 | 11 | 5 | 10 | 28 | 26 | +2 | 38 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Hartford Athletic
HAR
|
25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 24 | +3 | 38 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Louisville City FC
LOU
|
25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 40 | +1 | 36 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Indy Eleven
IND
|
24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 29 | +3 | 33 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 8 |
Rhode Island
RHO
|
23 | 9 | 5 | 9 | 35 | 26 | +9 | 32 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 9 |
Miami FC
MIA
|
25 | 6 | 9 | 10 | 30 | 43 | -13 | 27 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 10 |
Birmingham Legion
BIR
|
25 | 4 | 11 | 10 | 36 | 42 | -6 | 23 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Loudoun United
LOU
|
24 | 3 | 11 | 10 | 27 | 42 | -15 | 20 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 12 |
Brooklyn FC
BRO
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 49 | -24 | 18 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 13 |
Sporting Jax
SPO
|
25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 | 14 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC
EL
|
25 | 14 | 4 | 7 | 44 | 31 | +13 | 46 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
New Mexico United
NEW
|
24 | 12 | 7 | 5 | 37 | 27 | +10 | 43 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Colorado Springs
COL
|
25 | 11 | 5 | 9 | 40 | 37 | +3 | 38 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
San Antonio
SAN
|
25 | 9 | 10 | 6 | 29 | 28 | +1 | 37 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Sacramento Republic FC
SAC
|
24 | 9 | 10 | 5 | 30 | 20 | +10 | 37 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Tulsa Roughneck
TUL
|
24 | 10 | 7 | 7 | 29 | 23 | +6 | 37 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Lexington
LEX
|
25 | 11 | 4 | 10 | 43 | 30 | +13 | 37 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Orange County SC
ORA
|
25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 40 | -6 | 36 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 9 |
Las Vegas Lights
LAS
|
25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 35 | -3 | 33 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Phoenix Rising FC
PHO
|
25 | 8 | 9 | 8 | 35 | 35 | 0 | 33 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 11 |
Oakland Roots
OAK
|
25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 12 |
Monterey Bay FC
MON
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 43 | -18 | 18 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Louisville City FC vs Indy Eleven
Xem trực tiếp Louisville City FC vs Indy Eleven tại USL Championship (18/10/2026 06:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Louisville City FC gặp Indy Eleven theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
