UEFA Nations League
England
England
01:45
27/09/2026
Spain
Spain
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
2
Italy
Italy ITA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T T
—
3
Belgium
Belgium BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland
Scotland SCO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
2
Switzerland
Switzerland SWI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
3
Slovenia
Slovenia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Finland
Finland FIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Belarus
Belarus BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
4
San Marino
San Marino SAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B H T T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Andorra
Andorra AND
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
2
Netherlands
Netherlands NET
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Serbia
Serbia SER
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
4
Greece
Greece GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
2
Ukraine
Ukraine UKR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Georgia
Georgia GEO
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
4
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cyprus
Cyprus CYP
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
2
Montenegro
Montenegro MON
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
3
Armenia
Armenia ARM
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
4
Latvia
Latvia LAT
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
2
Croatia
Croatia CRO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
3
England
England ENG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Czechia
Czechia CZE
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel
Israel ISR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Austria
Austria AUS
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
—
4
Kosovo
Kosovo KOS
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
2
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Slovakia
Slovakia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B T
—
4
Moldova
Moldova MOL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T B
—
2
Denmark
Denmark DEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Norway
Norway NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Wales
Wales WAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland
Poland POL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
3
Romania
Romania ROM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
4
Sweden
Sweden SWE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland
Iceland ICE
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
2
Bulgaria
Bulgaria BUL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
3
Estonia
Estonia EST
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Luxembourg
Luxembourg LUX
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo Nittaidai SMG Yokohama
Nittaidai SMG Yokohama
1—2
Logo Yokohama FC Seagulls Women
Yokohama FC Seagulls Women
RUS D3B
LIVE
RUS D3B
Logo SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2
0—2
Logo FK Oryol
FK Oryol
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Fujizakura Yamanashi Women
Fujizakura Yamanashi Women
0—0
Logo Kibi International University Women
Kibi International University Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Diosa Izumo Women
Diosa Izumo Women
2—0
Logo SEISA OSA Rheia Women
SEISA OSA Rheia Women
Japanese J3 League
LIVE
Japanese J3 League
Logo Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC
3—0
Logo Gainare Tottori
Gainare Tottori
IF
LIVE
International Friendly
Logo New Caledonia Women
New Caledonia Women
0—0
Logo Solomon Islands (w) Soccer
Solomon Islands (w) Soccer
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)
0—0
Logo Setagaya SfidWomen
Setagaya SfidWomen
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
1—0
Logo Veertien Mie Women
Veertien Mie Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp England vs Spain

Xem trực tiếp England vs Spain tại UEFA Nations League (27/09/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số England gặp Spain theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.