UEFA Nations League
Azerbaijan
Azerbaijan
23:00
01/10/2026
Liechtenstein
Liechtenstein
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
2
Italy
Italy ITA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
3
Belgium
Belgium BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland
Scotland SCO
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T T T
Switzerland
2
Switzerland
Switzerland SWI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
Scotland
3
Slovenia
Slovenia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
North Macedonia
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T T
Slovenia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
San Marino
2
Finland
Finland FIN
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
Belarus
3
Belarus
Belarus BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
Finland
4
San Marino
San Marino SAN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
Albania
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B H T T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
3
Andorra
Andorra AND
1 0 0 1 1 2 -1 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
2
Netherlands
Netherlands NET
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Serbia
Serbia SER
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
4
Greece
Greece GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T B
—
2
Ukraine
Ukraine UKR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Georgia
Georgia GEO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
—
4
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cyprus
Cyprus CYP
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
2
Montenegro
Montenegro MON
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B B B
—
3
Armenia
Armenia ARM
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
4
Latvia
Latvia LAT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
Croatia
2
Croatia
Croatia CRO
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
Spain
3
England
England ENG
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
Czechia
4
Czechia
Czechia CZE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
England
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel
Israel ISR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Austria
Austria AUS
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
3
Ireland
Ireland IRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
—
4
Kosovo
Kosovo KOS
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
Moldova
2
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
Slovakia
3
Slovakia
Slovakia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T B
Kazakhstan
4
Moldova
Moldova MOL
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
Faroe Islands
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T B
—
2
Denmark
Denmark DEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T H T
—
3
Norway
Norway NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Wales
Wales WAL
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland
Poland POL
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T B
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
3
Romania
Romania ROM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T T
—
4
Sweden
Sweden SWE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland
Iceland ICE
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B T
Luxembourg
2
Bulgaria
Bulgaria BUL
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
Estonia
3
Estonia
Estonia EST
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
Bulgaria
4
Luxembourg
Luxembourg LUX
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
Iceland
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
IF
LIVE
International Friendly
Logo Papua New Guinea Women
Papua New Guinea Women
2—0
Logo Solomon Islands (w) Soccer
Solomon Islands (w) Soccer
IB
LIVE
Indian Bangalore Super Division
Logo Asc And Center FC
Asc And Center FC
0—0
Logo Bengaluru B
Bengaluru B
OW
LIVE HOT
OCA Women's Asian Games
Logo North Korea Women
North Korea Women
0—0
Logo China Women
China Women
IS
LIVE
Indian Shillong Premier League
Logo Nongkrem SC
Nongkrem SC
0—0
Logo Mawtawar SC
Mawtawar SC
IF
LIVE
International Friendly
Logo Fiji Women
Fiji Women
0—0
Logo New Caledonia Women
New Caledonia Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Azerbaijan vs Liechtenstein

Xem trực tiếp Azerbaijan vs Liechtenstein tại UEFA Nations League (01/10/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Azerbaijan gặp Liechtenstein theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.