UEFA Nations League
Finland
Finland
20:00
03/10/2026
Albania
Albania
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Finland
Belarus
29/09 · Sân nhà
D 0-0
San Marino
26/09 · Sân khách
W 7-0
Hungary
06/06 · Sân khách
L 1-2
Germany
01/06 · Sân khách
L 0-4
Cabo Verde
30/03 · Sân khách
D 1-1
1M 2S 2K Bàn thắng: 9/7
Albania
San Marino
30/09 · Sân khách
W 3-0
Belarus
27/09 · Sân nhà
W 2-0
Luxembourg
07/06 · Sân nhà
L 0-1
Israel
04/06 · Sân nhà
L 0-1
Ukraine
01/04 · Sân khách
L 0-1
2M 0S 3K Bàn thắng: 5/3

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T T T B
—
2
Belgium
Belgium BEL
2 1 0 1 2 1 +1 3
T B T T B
—
3
Italy
Italy ITA
2 1 0 1 4 3 +1 3
T B H T B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland
Switzerland SWI
1 1 0 0 3 0 +3 3
B H T H T
—
2
Slovenia
Slovenia SLO
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T H T
—
3
Scotland
Scotland SCO
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B T T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland
Finland FIN
2 1 1 0 7 0 +7 4
T T B B B
—
2
Albania
Albania ALB
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B H T T
—
3
Belarus
Belarus BEL
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B H T
—
4
San Marino
San Marino SAN
1 0 0 1 0 7 -7 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B B H T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
1 0 1 0 0 0 0 1
T B B H T
—
3
Andorra
Andorra AND
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece
Greece GRE
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T T T B
—
2
Netherlands
Netherlands NET
2 1 1 0 3 2 +1 4
T H T H T
—
3
Germany
Germany GER
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
4
Serbia
Serbia SER
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine
Ukraine UKR
2 1 1 0 1 0 +1 4
H T T B T
—
2
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T T H T T
—
3
Hungary
Hungary HUN
2 0 1 1 0 1 -1 1
H T B B B
—
4
Georgia
Georgia GEO
2 0 1 1 0 1 -1 1
H T B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro
Montenegro MON
2 2 0 0 5 3 +2 6
T T T T B
—
2
Armenia
Armenia ARM
2 1 0 1 4 3 +1 3
B B T B B
—
3
Cyprus
Cyprus CYP
2 0 1 1 1 2 -1 1
H T B B T
—
4
Latvia
Latvia LAT
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
2 1 1 0 3 1 +2 4
T T B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
1 1 0 0 3 2 +1 3
H T T H T
—
2
Croatia
Croatia CRO
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
England
England ENG
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B T T T
—
4
Czechia
Czechia CZE
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
2 2 0 0 6 2 +4 6
T T B H T
—
2
Kosovo
Kosovo KOS
2 1 0 1 2 3 -1 3
T B T T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
2 1 0 1 3 1 +2 3
T T B T T
—
4
Israel
Israel ISR
2 0 0 2 1 6 -5 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia
Slovakia SLO
2 2 0 0 4 1 +3 6
T H T H T
—
2
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
2 0 2 0 2 2 0 2
T H T B T
—
3
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H T B B
—
4
Moldova
Moldova MOL
2 0 1 1 1 3 -2 1
H T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T H T T
—
2
Norway
Norway NOR
2 1 0 1 4 4 0 3
B B T T T
—
3
Denmark
Denmark DEN
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T B B T
—
4
Wales
Wales WAL
2 0 0 2 0 3 -3 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden
Sweden SWE
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T T T
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 1 1 0 4 2 +2 4
H T H T B
—
3
Poland
Poland POL
2 0 1 1 1 3 -2 1
B H T B B
—
4
Romania
Romania ROM
2 0 0 2 3 6 -3 0
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg
Luxembourg LUX
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T H T
—
2
Estonia
Estonia EST
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Iceland
Iceland ICE
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B B
—
4
Bulgaria
Bulgaria BUL
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Brazilian Serie B
LIVE
Brazilian Serie B
Logo Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude
3—0
Logo Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR
Bolivian Copa LFPB
LIVE
Bolivian Copa LFPB
Logo Real Potosi
Real Potosi
1—1
Logo Aurora
Aurora
CONCACAF Nations League
LIVE
CONCACAF Nations League
Logo Barbados
Barbados
3—1
Logo Bermuda
Bermuda
CONCACAF Nations League
LIVE
CONCACAF Nations League
Logo Bonaire
Bonaire
2—3
Logo Grenada
Grenada
CONCACAF Nations League
LIVE
CONCACAF Nations League
Logo Martinique
Martinique
1—1
Logo Honduras
Honduras
IF
LIVE
International Friendly
Logo Colombia
Colombia
0—1
Logo Paraguay
Paraguay
ARFC
LIVE
ARFC
Logo General Paz Junlors
General Paz Junlors
1—0
Logo DYC Union Oncativo
DYC Union Oncativo
IF
LIVE
International Friendly
Logo Papua New Guinea Women
Papua New Guinea Women
1—1
Logo Vanuatu Women
Vanuatu Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Finland vs Albania

Xem trực tiếp Finland vs Albania tại UEFA Nations League (03/10/2026 20:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Finland gặp Albania theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.