Peruvian Liga 1
01:00
13/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Comerciantes Unidos
Universitario De Deportes
06/09 · Sân khách
FC Cajamarca
29/08 · Sân nhà
UTC Cajamarca
23/08 · Sân khách
Atletico Grau
15/08 · Sân khách
Cusco FC
08/08 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 10/8
Sport Huancayo
Sport Boys
06/09 · Sân nhà
AD Tarma
31/08 · Sân khách
Sporting Cristal
27/08 · Sân khách
Moquegua
22/08 · Sân nhà
Sporting Cristal
16/08 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 7/12
Lịch sử đối đầu
06/04/26
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
1 - 1
Comerciantes Unidos
18/09/25
Sport Huancayo
Comerciantes Unidos
2 - 0
Sport Huancayo
21/04/25
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
4 - 2
Comerciantes Unidos
21/08/24
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
2 - 2
Comerciantes Unidos
15/03/24
Sport Huancayo
Comerciantes Unidos
3 - 2
Sport Huancayo
12/09/18
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
1 - 0
Comerciantes Unidos
27/05/18
Sport Huancayo
Comerciantes Unidos
0 - 3
Sport Huancayo
31/10/17
Sport Huancayo
Comerciantes Unidos
2 - 1
Sport Huancayo
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima
ALI
|
17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | +22 | 40 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Los Chankas
LOS
|
17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | +4 | 34 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Cienciano
CIE
|
17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | +12 | 33 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Universitario De Deportes
UNI
|
17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | +9 | 29 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
FBC Melgar
FBC
|
17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | +9 | 28 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | +3 | 26 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | +2 | 21 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Comerciantes Unidos
COM
|
17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 10 |
AD Tarma
AD
|
17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | +1 | 20 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Sport Boys
SPO
|
17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sporting Cristal
SPO
|
17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 13 |
UTC Cajamarca
UTC
|
17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
FC Cajamarca
FC
|
17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Atletico Grau
ATL
|
17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 17 |
Sport Huancayo
SPO
|
17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 18 |
Juan Pablo II
JUA
|
17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 |
H
T
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | +7 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Universitario De Deportes
UNI
|
7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sport Boys
SPO
|
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | +7 | 14 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | +3 | 13 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Atletico Grau
ATL
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 7 |
Alianza Lima
ALI
|
7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | +3 | 12 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Juan Pablo II
JUA
|
7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | +3 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
FBC Melgar
FBC
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 11 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Sporting Cristal
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | +2 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 11 |
Sport Huancayo
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Comerciantes Unidos
COM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | +1 | 8 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 13 |
FC Cajamarca
FC
|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
Los Chankas
LOS
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 7 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 16 |
Cienciano
CIE
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 17 |
UTC Cajamarca
UTC
|
7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
AD Tarma
AD
|
7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Xem trực tiếp Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo tại Peruvian Liga 1 (13/09/2026 01:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Comerciantes Unidos gặp Sport Huancayo theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
