Spanish Primera División RFEF
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
6
9
Sút trượt đích
5
12
Phạt góc
80
92
Tấn công
0
1
Thẻ vàng
42
67
T.công nguy hiểm
2
8
Sút trúng đích
0
0
Thẻ đỏ
46
54
Kiểm soát bóng
0
0
Sút Penalty
2
8
Phản công
Phong độ đội bóng
Merida AD
UD Logrones
27/09 · Sân nhà
Ponferradina
19/09 · Sân khách
Mirandes
13/09 · Sân nhà
Cultural Leonesa
06/09 · Sân khách
Deportivo La Coruna B
30/08 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 7/11
Cacereno
UD Ourense
27/09 · Sân khách
Arenas Club de Getxo
20/09 · Sân nhà
Recreativo Huelva
17/09 · Sân khách
Cultural Leonesa
13/09 · Sân nhà
UD San Pedro
10/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/2
Lịch sử đối đầu
22/02/26
Cacereno
Merida AD
1 - 0
Cacereno
20/09/25
Merida AD
Cacereno
2 - 1
Merida AD
13/08/23
Merida AD
Cacereno
0 - 0
Merida AD
24/04/22
Merida AD
Cacereno
1 - 2
Merida AD
05/12/21
Cacereno
Merida AD
0 - 1
Cacereno
23/08/21
Merida AD
Cacereno
0 - 3
Merida AD
04/11/18
Merida AD
Cacereno
1 - 1
Merida AD
12/10/18
Cacereno
Merida AD
0 - 0
Cacereno
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 8 |
Racing de Ferrol
RAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | +1 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 8 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
UD Ibiza
UD
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 10 |
SD Huesca
SD
|
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Real Madrid Castilla
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 17 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 18 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 19 |
Teruel
TER
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | -10 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Merida AD vs Cacereno
Xem trực tiếp Merida AD vs Cacereno tại Spanish Primera División RFEF (04/10/2026 23:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Merida AD gặp Cacereno theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
