Spanish Primera División RFEF
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
7
1
Sút trượt đích
29
54
T.công nguy hiểm
3
2
Phạt góc
1
0
Sút Penalty
3
1
Sút trúng đích
72
139
Tấn công
0
0
Thẻ đỏ
40
60
Kiểm soát bóng
3
2
Thẻ vàng
3
3
Phản công
Phong độ đội bóng
Ponferradina
Pontevedra
27/09 · Sân khách
Merida AD
19/09 · Sân nhà
Deportivo La Coruna B
13/09 · Sân khách
CD Lugo
05/09 · Sân nhà
UD Ourense
29/08 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 4/3
Mirandes
Unionistas de Salamanca CF
27/09 · Sân nhà
Real Union
19/09 · Sân khách
Merida AD
13/09 · Sân khách
UD Ourense
05/09 · Sân nhà
Cacereno
29/08 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 9/6
Lịch sử đối đầu
26/03/23
Mirandes
Ponferradina
0 - 0
Mirandes
17/12/22
Ponferradina
Mirandes
2 - 1
Ponferradina
27/03/22
Ponferradina
Mirandes
3 - 1
Ponferradina
05/12/21
Mirandes
Ponferradina
2 - 1
Mirandes
20/02/21
Mirandes
Ponferradina
1 - 0
Mirandes
03/10/20
Ponferradina
Mirandes
0 - 1
Ponferradina
21/06/20
Ponferradina
Mirandes
1 - 2
Ponferradina
06/10/19
Mirandes
Ponferradina
2 - 0
Mirandes
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 8 |
Racing de Ferrol
RAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | +1 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 8 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
UD Ibiza
UD
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 10 |
SD Huesca
SD
|
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Real Madrid Castilla
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 17 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 18 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 19 |
Teruel
TER
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | -10 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Ponferradina vs Mirandes
Xem trực tiếp Ponferradina vs Mirandes tại Spanish Primera División RFEF (04/10/2026 21:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Ponferradina gặp Mirandes theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
