Israel B League
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
2-2
FT
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

3
Thẻ vàng
2
92
Tấn công
93
0
Sút Penalty
0
8
Phạt góc
1
53
Kiểm soát bóng
47
7
Sút trượt đích
12
41
T.công nguy hiểm
39
0
Thẻ đỏ
0
5
Sút trúng đích
2
0
Phản công
0
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Tzeirey Tira
30/10 · Sân khách
W 1-0
Maccabi Yavne
26/10 · Sân nhà
D 1-1
Agudat Sport Nordia Jerusalem
19/10 · Sân khách
W 4-1
SC Maccabi Ironi Ashdod
08/10 · Sân nhà
D 1-1
Kfar Saba 1928
01/10 · Sân khách
D 2-2
2M 3S 0K Bàn thắng: 9/5
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Holon Yermiyahu
03/11 · Sân nhà
D 1-1
Hapoel Daliyat Al Karmel
29/10 · Sân nhà
W 3-2
Hapoel Hadera
23/10 · Sân khách
L 0-1
Ironi Beit Shemesh
18/10 · Sân nhà
D 3-3
Beitar Mevaseret Zion
12/10 · Sân nhà
W 2-1
2M 2S 1K Bàn thắng: 9/8

Lịch sử đối đầu

13/02/26
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
1 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
10/10/25
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0 - 2
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
08/04/25
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
0 - 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
15/12/24
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
1 - 0
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
29/03/24
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
2 - 2
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
05/01/24
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
1 - 2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
20/03/15
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0 - 3
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
21/11/14
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
2 - 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Moadon Sport Tira
Moadon Sport Tira MOA
7 5 2 0 15 7 +8 17
H T T T T
—
2
Ironi Nesher
Ironi Nesher IRO
6 4 1 1 19 6 +13 13
T T T T B
—
3
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya BEI
6 4 1 1 10 6 +4 13
B B T H T
—
4
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel HAP
6 3 3 0 9 3 +6 12
H T H T T
—
5
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil HAP
5 4 0 1 11 6 +5 12
H T H T T
—
6
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc MAC
6 3 1 2 15 9 +6 10
T B B B B
—
7
Hapoel Migdal HaEmek
Hapoel Migdal HaEmek HAP
5 2 2 1 10 8 +2 8
T T H T T
—
8
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm HAP
5 1 3 1 6 8 -2 6
T T B H T
—
9
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Maccabi Neve Shaanan Eldad MAC
6 1 3 2 6 9 -3 6
B T T B T
—
10
Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus HAP
6 1 3 2 3 6 -3 6
B B B H T
—
11
FC Tzeirey Tamra
FC Tzeirey Tamra FC
6 2 0 4 7 15 -8 6
B B B B T
—
12
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Hapoel Ironi Baka El Garbiya HAP
6 1 2 3 8 10 -2 5
B B T B B
—
13
Hapoel Ihud Bnei Jatt
Hapoel Ihud Bnei Jatt HAP
6 1 2 3 7 11 -4 5
T H T H T
—
14
Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed MAC
6 1 1 4 7 11 -4 4
B B T H T
—
15
Hapoel Tirat Karmel
Hapoel Tirat Karmel HAP
4 1 0 3 5 6 -1 3
B T B B B
—
16
Hapoel Beit She'any
Hapoel Beit She'any HAP
3 1 0 2 4 5 -1 3
T B T H T
—
17
Tzeirey Um El Fahem
Tzeirey Um El Fahem TZE
3 0 2 1 2 6 -4 2
T H T B T
—
18
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba HAP
6 0 2 4 2 14 -12 2
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sport Club Dimona
Sport Club Dimona SPO
6 5 0 1 12 8 +4 15
B T T T T
—
2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi MAC
6 4 2 0 12 3 +9 14
T B H T T
—
3
Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv SHI
6 4 1 1 13 6 +7 13
T B T T T
—
4
Hapoel Herzliya
Hapoel Herzliya HAP
6 3 3 0 6 2 +4 12
B H T H T
—
5
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon IRO
6 3 3 0 6 3 +3 12
T B T H T
—
6
MS Jerusalem
MS Jerusalem MS
6 3 2 1 9 5 +4 11
T B B B B
—
7
Holon Yermiyahu
Holon Yermiyahu HOL
6 3 1 2 8 5 +3 10
H T T T T
—
8
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne MAC
6 2 3 1 9 3 +6 9
H T B H T
—
9
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera HAP
6 2 3 1 8 4 +4 9
B T T H T
—
10
Hapoel Azor
Hapoel Azor HAP
6 2 2 2 5 7 -2 8
T H T H T
—
11
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC Maccabi Ironi Ashdod SC
6 1 4 1 8 7 +1 7
T T B H T
—
12
Sderot
Sderot SDE
6 2 1 3 7 8 -1 7
T T H T B
—
13
Ironi Beit Shemesh
Ironi Beit Shemesh IRO
6 2 1 3 8 14 -6 7
B T H T T
—
14
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Hapoel Marmorek lrony Rehovot HAP
6 1 2 3 5 7 -2 5
H T T H T
—
15
Kfar Saba 1928
Kfar Saba 1928 KFA
6 1 1 4 7 10 -3 4
B B B B B
—
16
Hapoel Mahane Yehuda
Hapoel Mahane Yehuda HAP
6 0 3 3 4 8 -4 3
T B T H T
—
17
Tzeirey Tira
Tzeirey Tira TZE
6 0 0 6 2 13 -11 0
B B B B B
—
18
Agudat Sport Nordia Jerusalem
Agudat Sport Nordia Jerusalem AGU
6 0 0 6 2 18 -16 0
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
EW
LIVE
Europe Women’s Basketball Championship Qualifier
Logo Lillestrom
Lillestrom
0—0
Logo Aalesund FK
Aalesund FK
EW
LIVE
Europe Women’s Basketball Championship Qualifier
Logo Ham-Kam
Ham-Kam
0—0
Logo Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
Scottish Premiership
LIVE
Scottish Premiership
Logo Celtic FC
Celtic FC
0—0
Logo Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.
MF
LIVE
Montenegro First League
Logo Decic Tuzi
Decic Tuzi
0—0
Logo FK Mladost DG
FK Mladost DG
Poland Liga 1
LIVE
Poland Liga 1
Logo Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
0—0
Logo Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ukrainian Premier League
LIVE
Ukrainian Premier League
Logo FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
0—0
Logo Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
SS
LIVE
Spanish Segunda División RFEF
Logo RCD Espanyol B
RCD Espanyol B
0—2
Logo Barbastro
Barbastro
SS
LIVE
Spanish Segunda División RFEF
Logo Reus FC Reddis
Reus FC Reddis
0—0
Logo UD Logrones B
UD Logrones B

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Xem trực tiếp Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi tại Israel B League (08/11/2026 01:10). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Hapoel Marmorek lrony Rehovot gặp Maccabi Lroni Kiryat Malakhi theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.