Chinese Football Assorciation U-20 League
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20
14:00
10/10/2026
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Shaanxi Union U20
Shanghai Shenhua U20
04/10 · Sân nhà
L 1-3
Tianjin Jinmen Tiger U20
26/09 · Sân khách
L 1-3
Zhejiang Professional FC U20
20/09 · Sân nhà
L 0-4
Shenzhen Peng City U20
13/09 · Sân khách
W 1-0
Beijing Guoan U20
07/09 · Sân nhà
L 2-4
1M 0S 4K Bàn thắng: 5/14
Shenzhen Peng City U20
Tianjin Jinmen Tiger U20
05/10 · Sân nhà
D 0-0
Zhejiang Professional FC U20
26/09 · Sân nhà
L 0-5
Beijing Guoan U20
21/09 · Sân khách
D 0-0
Shaanxi Union U20
13/09 · Sân nhà
L 0-1
Shanghai Shenhua U20
05/09 · Sân khách
D 2-2
0M 3S 2K Bàn thắng: 2/8

Lịch sử đối đầu

13/09/26
Shenzhen Peng City U20
0 - 1
Shaanxi Union U20
09/08/26
Shenzhen Peng City U20
2 - 1
Shaanxi Union U20
05/07/26
Shaanxi Union U20
0 - 1
Shenzhen Peng City U20

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
5 5 0 0 15 2 +13 15
B B B T B
Shenzhen Peng City U20
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 3 0 2 13 8 +5 9
B T H T T
—
3
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
5 3 0 2 15 4 +11 9
T T T H T
—
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 3 0 2 12 8 +4 9
T T H T T
—
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 6 18 -12 3
T T T B B
—
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 0 5 1 22 -21 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
4 2 1 1 7 5 +2 7
B B B T B
Shenzhen Peng City U20
2
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
4 2 1 1 6 3 +3 7
T T T H T
—
3
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 2 1 1 3 4 -1 7
T B H T B
—
4
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
4 1 2 1 6 6 0 5
H T B B B
—
5
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
4 0 1 3 3 7 -4 1
B T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
10 7 1 2 16 7 +9 22
B T B H T
—
2
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
10 6 2 2 20 10 +10 20
B T T T T
—
3
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
10 5 3 2 14 7 +7 18
T T B B B
—
4
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
10 3 3 4 8 13 -5 12
H T B H T
Shaanxi Union U20
5
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
10 2 1 7 8 17 -9 7
B B B T B
Shenzhen Peng City U20
6
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
10 0 4 6 3 15 -12 4
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
1 1 0 0 4 2 +2 3
T H T T T
—
2
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
1 1 0 0 1 0 +1 3
B T T T T
—
3
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
1 0 1 0 2 2 0 1
B T B H T
—
4
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B H T
Shaanxi Union U20
5
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B B B
—
6
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
1 0 0 1 2 4 -2 0
B B B T B
Shenzhen Peng City U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 4 0 1 13 4 +9 12
T H T T T
—
2
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 3 1 1 11 6 +5 10
T T B B B
—
3
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 2 2 1 8 5 +3 8
B H T T T
—
4
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 2 2 1 6 5 +1 8
B T B T T
—
5
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 1 0 4 2 8 -6 3
H T B B B
—
6
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 0 1 4 3 15 -12 1
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 1 0 12 5 +7 13
T B B H T
—
2
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 4 0 1 14 4 +10 12
B H T T T
—
3
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 3 0 2 16 8 +8 9
T H T T T
—
4
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 1 2 2 5 5 0 5
T T T B B
—
5
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 1 1 3 6 15 -9 4
B T B T T
—
6
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
5 0 0 5 4 20 -16 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
10 7 2 1 22 8 +14 23
T H T T T
—
2
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
10 6 2 2 18 9 +9 20
B H T T T
—
3
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
10 4 2 4 14 15 -1 14
T T T H T
—
4
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
10 4 1 5 11 14 -3 13
T T H T T
—
5
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
10 2 2 6 17 28 -11 8
H T T B B
—
6
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
10 2 1 7 8 16 -8 7
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
1 1 0 0 5 1 +4 3
B H T T T
—
2
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
1 0 1 0 0 0 0 1
T T T H T
—
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
1 0 1 0 0 0 0 1
T T H T T
—
4
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
5
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
6
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
1 0 0 1 1 5 -4 0
H T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
4 3 1 0 14 3 +11 10
B T B H T
—
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
4 3 0 1 13 7 +6 9
H T T B B
—
3
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 2 1 1 3 2 +1 7
B B B T T
—
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 1 0 3 5 5 0 3
T B H T B
—
5
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
4 0 0 4 1 19 -18 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
4 3 1 0 13 2 +11 10
B T T T T
—
2
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 1 3 0 7 2 +5 6
B B B T T
—
3
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 8 7 +1 5
T T H T B
—
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
4 1 2 1 3 3 0 5
T T T T B
—
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 0 4 1 18 -17 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 3 1 1 9 8 +1 10
B B H T T
—
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 2 1 2 4 4 0 7
B T H T T
—
3
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 2 1 2 7 7 0 7
T T H T T
—
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
5 2 1 2 8 6 +2 7
T B H T B
—
5
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
5 1 3 1 4 5 -1 6
T T H T B
—
6
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 1 1 3 5 7 -2 4
T T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T T
—
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
—
3
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
5
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
—
6
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
4 4 0 0 8 1 +7 12
H T B H T
Shaanxi Union U20
2
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 3 3 0 5
T T H T B
—
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
4 1 2 1 4 5 -1 5
B B H T T
—
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
4 1 1 2 5 4 +1 4
B B B B B
—
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 1 3 1 8 -7 1
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
5 4 1 0 24 4 +20 13
B T B H T
—
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
5 4 1 0 23 5 +18 13
H T T B B
—
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 2 1 2 9 8 +1 7
B B H T T
—
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 1 1 3 7 13 -6 4
T T H T T
—
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 1 0 4 4 20 -16 3
B B B H T
—
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 1 0 4 7 24 -17 3
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 4 1 0 17 3 +14 13
H T B B B
—
2
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 3 1 1 15 9 +6 10
B T B T T
—
3
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 3 0 2 13 9 +4 9
T T T B B
—
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 2 1 2 12 11 +1 7
B B B B B
—
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 5 15 -10 3
T T T B B
—
6
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
5 0 1 4 7 22 -15 1
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T B
—
2
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
—
3
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
6
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
5 5 0 0 22 2 +20 15
B T T T T
—
2
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 0 1 13 2 +11 12
T B B H T
—
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 0 2 12 6 +6 9
T T H T T
—
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 2 0 3 7 12 -5 6
T T T T B
—
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 0 1 4 3 16 -13 1
B B B H T
—
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 0 1 4 3 22 -19 1
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 4 1 0 17 4 +13 13
T T B B B
—
2
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
5 4 0 1 13 2 +11 12
H T B H T
Shaanxi Union U20
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 1 1 11 3 +8 10
T T H T T
—
4
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 1 3 8 13 -5 4
T T T B B
—
5
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 0 2 3 2 10 -8 2
B B B B B
—
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 1 4 4 23 -19 1
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
KK
LIVE
Korean K League 4
Logo Jungnang Chorus Mustang FC
Jungnang Chorus Mustang FC
1—0
Logo Haman FC
Haman FC
JF
LIVE HOT
Japanese Football League
Logo Okinawa SV
Okinawa SV
0—0
Logo J-Lease FC
J-Lease FC
JF
LIVE
Japanese Football League
Logo Maruyasu Okazaki
Maruyasu Okazaki
1—2
Logo Yokohama SCC
Yokohama SCC
JF
LIVE
Japanese Football League
Logo Criacao Shinjuku
Criacao Shinjuku
1—0
Logo Reinmeer Aomori FC
Reinmeer Aomori FC
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League Cup
Logo JEF United Ichihara Chiba Ladies
JEF United Ichihara Chiba Ladies
3—1
Logo Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
KK
LIVE HOT
Korean K League 1
Logo FC Seoul
FC Seoul
0—0
Logo Jeju SK FC
Jeju SK FC
KK
LIVE
Korean K League 2
Logo Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
0—0
Logo Yongin FC
Yongin FC
KK
LIVE
Korean K League 2
Logo Paju Frontier FC
Paju Frontier FC
0—0
Logo Busan I Park
Busan I Park

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Shaanxi Union U20 vs Shenzhen Peng City U20

Xem trực tiếp Shaanxi Union U20 vs Shenzhen Peng City U20 tại Chinese Football Assorciation U-20 League (10/10/2026 14:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Shaanxi Union U20 gặp Shenzhen Peng City U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.