CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
18:00
17/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Rwanda U20
RwandaU20
15/10 · Sân khách
Tanzania U20
13/10 · Sân khách
RwandaU20
10/10 · Sân khách
Sudan U20
08/10 · Sân khách
Zambia U20
19/05 · Sân khách
0M
2S
3K
Bàn thắng: 2/10
Ethiopia U20
Burundi U20
11/10 · Sân khách
South Sudan U20
09/10 · Sân khách
Uganda U20
07/10 · Sân khách
Sudan U20
11/11 · Sân khách
South Sudan U20
08/11 · Sân nhà
0M
1S
4K
Bàn thắng: 5/11
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mozambique U20
MOZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Mauritius U20
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Namibia U20
NAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Seychelles U20
SEY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda U20
RWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Tanzania U20
TAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Angola U20
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Lesotho U20
LES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
South Africa U20
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Botswana U20
BOT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Malawi U20
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros U20
COM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Rwanda U20 vs Ethiopia U20
Xem trực tiếp Rwanda U20 vs Ethiopia U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (17/09/2026 18:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Rwanda U20 gặp Ethiopia U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
