CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
23:00
18/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Mozambique U20
Lesotho U20
23/11 · Sân nhà
Eswatini U20
22/11 · Sân khách
Zimbabwe U20
30/09 · Sân nhà
Botswana U20
28/09 · Sân nhà
Eswatini U20
26/09 · Sân nhà
0M
0S
5K
Bàn thắng: 5/12
Seychelles U20
Angola U20
12/10 · Sân khách
Lesotho U20
10/10 · Sân nhà
Mozambique U20
08/10 · Sân khách
Mozambique U20
09/12 · Sân khách
Eswatini U20
08/12 · Sân nhà
0M
0S
5K
Bàn thắng: 4/19
Lịch sử đối đầu
08/10/22
Seychelles U20
Mozambique U20
5 - 1
Seychelles U20
09/12/19
Seychelles U20
Mozambique U20
3 - 2
Seychelles U20
21/04/18
Seychelles U20
Mozambique U20
6 - 0
Seychelles U20
31/03/18
Mozambique U20
Seychelles U20
0 - 0
Mozambique U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mozambique U20
MOZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Mauritius U20
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Namibia U20
NAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Seychelles U20
SEY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda U20
RWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Tanzania U20
TAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Angola U20
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Lesotho U20
LES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
South Africa U20
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Botswana U20
BOT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Malawi U20
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros U20
COM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Mozambique U20 vs Seychelles U20
Xem trực tiếp Mozambique U20 vs Seychelles U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (18/09/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Mozambique U20 gặp Seychelles U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
