CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
20:30
06/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Libya U20
Algeria U20
27/09 · Sân nhà
Egypt U20
25/09 · Sân khách
Algeria U20
26/11 · Sân khách
Morocco U20
24/11 · Sân khách
Egypt U20
20/11 · Sân nhà
0M
0S
5K
Bàn thắng: 2/15
Morocco U20
Tunisia U20
28/09 · Sân khách
Italy U18
30/08 · Sân khách
Algeria U21
29/08 · Sân khách
Mauritania U20
31/07 · Sân khách
Valencia U20
29/07 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 9/3
Lịch sử đối đầu
24/11/24
Libya U20
Morocco U20
4 - 0
Libya U20
13/11/23
Morocco U20
Libya U20
0 - 6
Morocco U20
24/10/22
Libya U20
Morocco U20
0 - 1
Libya U20
24/12/20
Libya U20
Morocco U20
1 - 1
Libya U20
27/02/20
Libya U20
Morocco U20
0 - 0
Libya U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco U20
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Algeria U20
ALG
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Egypt U20
EGY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia U20
TUN
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Libya U20
LIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Angola U20
ANG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Eswatini U20
ESW
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Lesotho U20
LES
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Comoros U20
COM
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Botswana U20
BOT
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
H
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Libya U20 vs Morocco U20
Xem trực tiếp Libya U20 vs Morocco U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (06/10/2026 20:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Libya U20 gặp Morocco U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
