Copa de la Liga
5-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
95
114
Tấn công
64
81
T.công nguy hiểm
45
55
Kiểm soát bóng
2
4
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
7
5
Sút trúng đích
1
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
6
9
Sút trượt đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Sporting Cristal
AD Tarma
28/09 · Sân khách
Atletico Grau
20/09 · Sân nhà
Moquegua
13/09 · Sân khách
Los Chankas
06/09 · Sân nhà
Sport Boys
31/08 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/3
AD Tarma
Sporting Cristal
28/09 · Sân nhà
Cienciano
24/09 · Sân nhà
Alianza Lima
19/09 · Sân khách
FBC Melgar
07/09 · Sân khách
Sport Huancayo
31/08 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 3/10
Lịch sử đối đầu
28/09/26
Sporting Cristal
AD Tarma
0 - 1
Sporting Cristal
24/05/26
AD Tarma
Sporting Cristal
2 - 1
AD Tarma
05/10/25
Sporting Cristal
AD Tarma
3 - 2
Sporting Cristal
18/05/25
AD Tarma
Sporting Cristal
2 - 1
AD Tarma
13/07/24
Sporting Cristal
AD Tarma
3 - 1
Sporting Cristal
28/01/24
AD Tarma
Sporting Cristal
6 - 2
AD Tarma
07/08/23
Sporting Cristal
AD Tarma
1 - 1
Sporting Cristal
05/03/23
AD Tarma
Sporting Cristal
0 - 0
AD Tarma
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Carlos Mannucci
CAR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Univ.Cesar Vallejo
UNI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Lima
ALI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Ada Jaen
CLU
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Juan Pablo II
JUA
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Comerciantes Unidos
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTC Cajamarca
UTC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Llacuabamba
DEP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
FC Cajamarca
FC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Grau
ATL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Molinos El Pirata
MOL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 3 |
Universitario De Deportes
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Huancayo
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Alianza Universidad de Huánuco
ALI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
B
|
— |
| 3 |
AD Tarma
AD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Union Minas
UNI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano
CIE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
EM Deportivo Binacional
EM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 3 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Cusco FC
CUS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas
LOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
T
|
— |
| 2 |
Santos de Nasca
SAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Ayacucho Futbol Club
AYA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moquegua
MOQ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Bentin Tacna Heroica
BEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
FBC Melgar
FBC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Boys
SPO
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Academia Deportiva Cantolao
ACA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Universidad San Martin
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 1 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Comerciantes FC
COM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Deportivo Union Comercio
DEP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
CD Estudiantil CNI
CD
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sporting Cristal vs AD Tarma
Xem trực tiếp Sporting Cristal vs AD Tarma tại Copa de la Liga (02/10/2026 03:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sporting Cristal gặp AD Tarma theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
