CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
0-3
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
7
6
Phạt góc
49
51
Kiểm soát bóng
0
0
Sút Penalty
5
5
Sút trượt đích
2
6
Sút trúng đích
0
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
72
69
Tấn công
55
62
T.công nguy hiểm
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Namibia U20
Seychelles U20
22/09 · Sân nhà
Mozambique U20
20/09 · Sân khách
Mauritius U20
18/09 · Sân khách
Malawi U20
08/07 · Sân nhà
Zimbabwe U20
06/07 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 8/4
Mozambique U20
Mauritius U20
22/09 · Sân nhà
Namibia U20
20/09 · Sân nhà
Seychelles U20
18/09 · Sân nhà
Lesotho U20
23/11 · Sân nhà
Eswatini U20
22/11 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 9/6
Lịch sử đối đầu
20/09/26
Namibia U20
Mozambique U20
0 - 1
Namibia U20
13/12/20
Mozambique U20
Namibia U20
0 - 1
Mozambique U20
26/04/14
Mozambique U20
Namibia U20
1 - 2
Mozambique U20
05/04/14
Namibia U20
Mozambique U20
2 - 1
Namibia U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Angola U20
ANG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Eswatini U20
ESW
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Lesotho U20
LES
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Botswana U20
BOT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Comoros U20
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Namibia U20 vs Mozambique U20
Xem trực tiếp Namibia U20 vs Mozambique U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (25/09/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Namibia U20 gặp Mozambique U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
