UEFA Nations League
Estonia
Estonia
1-0
FT
Luxembourg
Luxembourg
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T T T B
—
2
Belgium
Belgium BEL
2 1 0 1 2 1 +1 3
T B T T B
—
3
Italy
Italy ITA
2 1 0 1 4 3 +1 3
T B H T B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland
Switzerland SWI
1 1 0 0 3 0 +3 3
B H T H T
—
2
Slovenia
Slovenia SLO
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T H T
—
3
Scotland
Scotland SCO
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B T T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland
Finland FIN
2 1 1 0 7 0 +7 4
T T B B B
—
2
Albania
Albania ALB
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B H T T
—
3
Belarus
Belarus BEL
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B H T
—
4
San Marino
San Marino SAN
1 0 0 1 0 7 -7 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B B H T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
1 0 1 0 0 0 0 1
T B B H T
—
3
Andorra
Andorra AND
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece
Greece GRE
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T T T B
—
2
Netherlands
Netherlands NET
2 1 1 0 3 2 +1 4
T H T H T
—
3
Germany
Germany GER
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
4
Serbia
Serbia SER
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine
Ukraine UKR
2 1 1 0 1 0 +1 4
H T T B T
—
2
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T T H T T
—
3
Hungary
Hungary HUN
2 0 1 1 0 1 -1 1
H T B B B
—
4
Georgia
Georgia GEO
2 0 1 1 0 1 -1 1
H T B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro
Montenegro MON
2 2 0 0 5 3 +2 6
T T T T B
—
2
Armenia
Armenia ARM
2 1 0 1 4 3 +1 3
B B T B B
—
3
Cyprus
Cyprus CYP
2 0 1 1 1 2 -1 1
H T B B T
—
4
Latvia
Latvia LAT
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
2 1 1 0 3 1 +2 4
T T B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
1 1 0 0 3 2 +1 3
H T T H T
—
2
Croatia
Croatia CRO
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
England
England ENG
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B T T T
—
4
Czechia
Czechia CZE
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
2 2 0 0 6 2 +4 6
T T B H T
—
2
Kosovo
Kosovo KOS
2 1 0 1 2 3 -1 3
T B T T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
2 1 0 1 3 1 +2 3
T T B T T
—
4
Israel
Israel ISR
2 0 0 2 1 6 -5 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia
Slovakia SLO
2 2 0 0 4 1 +3 6
T H T H T
—
2
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
2 0 2 0 2 2 0 2
T H T B T
—
3
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H T B B
—
4
Moldova
Moldova MOL
2 0 1 1 1 3 -2 1
H T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T H T T
—
2
Norway
Norway NOR
2 1 0 1 4 4 0 3
B B T T T
—
3
Denmark
Denmark DEN
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T B B T
—
4
Wales
Wales WAL
2 0 0 2 0 3 -3 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden
Sweden SWE
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T T T
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 1 1 0 4 2 +2 4
H T H T B
—
3
Poland
Poland POL
2 0 1 1 1 3 -2 1
B H T B B
—
4
Romania
Romania ROM
2 0 0 2 3 6 -3 0
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg
Luxembourg LUX
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T H T
—
2
Estonia
Estonia EST
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Iceland
Iceland ICE
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B B
—
4
Bulgaria
Bulgaria BUL
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo France U21
France U21
2—2
Logo Luxembourg U21
Luxembourg U21
NI
LIVE
Northern Ireland Football League Championship
Logo Moyola Park
Moyola Park
0—0
Logo Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan
GL
LIVE
Guatemala Liga Nacional
Logo Deportivo Mixco
Deportivo Mixco
0—0
Logo CSD Municipal
CSD Municipal
SS
LIVE
Spanish Segunda División RFEF
Logo CD Estebona
CD Estebona
0—0
Logo Don Benito
Don Benito
French Championnat National 1
LIVE
French Championnat National 1
Logo AS Montlouis
AS Montlouis
0—0
Logo St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire
Spanish Tercera División RFEF
LIVE
Spanish Tercera División RFEF
Logo CD Arenteiro
CD Arenteiro
0—0
Logo Antela FC
Antela FC
Spanish Tercera División RFEF
LIVE
Spanish Tercera División RFEF
Logo La Solana
La Solana
0—0
Logo CP Villarrobledo
CP Villarrobledo
French Championnat National 2
LIVE
French Championnat National 2
Logo Pau FC II
Pau FC II
0—0
Logo FCE Merignac Arlac
FCE Merignac Arlac

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Estonia vs Luxembourg

Xem trực tiếp Estonia vs Luxembourg tại UEFA Nations League (03/10/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Estonia gặp Luxembourg theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.