UEFA Champions League
00:00
22/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Flora Tallinn
14/07 · Sân nhà
FC Flora Tallinn
08/07 · Sân khách
Torpedo Kutaisi
01/07 · Sân nhà
Dinamo Tbilisi
27/06 · Sân nhà
Fc Meshakhte Tkibuli
23/06 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 10/7
Slovan Bratislava
SK Slavia Praha
11/07 · Sân khách
Puskas Akademia FC
04/07 · Sân khách
Crvena Zvezda
29/06 · Sân khách
Grazer AK
24/06 · Sân khách
Michalovce
16/05 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 3/4
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland Women
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Norway Women
NOR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | +5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
New Zealand Women
NEW
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 |
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia Women
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 6 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria Women
NIG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Canada Women
CAN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland Women
IRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Spain Women
SPA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Zambia Women
ZAM
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | -8 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Costa Rica Women
COS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England Women
ENG
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark Women
DEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
China Women
CHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti Women
HAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands Women
NET
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
USA Women
USA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 5 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Portugal Women
POR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women
FRA
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | +4 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Brazil Women
BRA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Panama Women
PAN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden Women
SWE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
South Africa Women
SOU
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Italy Women
ITA
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Argentina Women
ARG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colombia Women
COL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco Women
MOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 6 |
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Germany Women
GER
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
South Korea Women
SOU
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava
Xem trực tiếp FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava tại UEFA Champions League (22/07/2026 00:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Iberia 1999 Tbilisi gặp Slovan Bratislava theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
