Israel B League
0-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
37
63
Kiểm soát bóng
5
8
Sút trượt đích
33
48
T.công nguy hiểm
4
3
Thẻ vàng
4
9
Sút trúng đích
0
1
Sút Penalty
4
3
Phạt góc
38
65
Tấn công
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Maccabi Neve Shaanan Eldad
06/09 · Sân khách
Ironi Nesher
27/02 · Sân khách
Maccabi Ahi Nazareth
20/02 · Sân nhà
Tzeirey Um El Fahem
13/02 · Sân khách
Maccabi Neve Shaanan Eldad
06/02 · Sân nhà
1M
2S
2K
Bàn thắng: 4/5
Ironi Nesher
FC Tzeirey Tamra
04/09 · Sân nhà
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
27/02 · Sân nhà
Hapoel Migdal HaEmek
20/02 · Sân khách
Hapoel Ironi Arraba
13/02 · Sân nhà
Moadon Sport Tira
06/02 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 11/5
Lịch sử đối đầu
27/02/26
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Ironi Nesher
0 - 0
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
31/10/25
Ironi Nesher
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
3 - 0
Ironi Nesher
18/02/25
Ironi Nesher
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
1 - 1
Ironi Nesher
20/09/24
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Ironi Nesher
1 - 0
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
01/03/24
Ironi Nesher
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
4 - 0
Ironi Nesher
28/09/23
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Ironi Nesher
0 - 0
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
24/03/23
Ironi Nesher
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
1 - 0
Ironi Nesher
09/12/22
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Ironi Nesher
0 - 2
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ironi Nesher
IRO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Beitar Nahariya
BEI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 7 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 9 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 13 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 14 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 15 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 16 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 17 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
|
— |
| 18 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Sport Club Dimona
SPO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
MS Jerusalem
MS
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 8 |
Sderot
SDE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
B
T
|
— |
| 9 |
Maccabi Yavne
MAC
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Hapoel Azor
HAP
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 14 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
Hapoel Hadera
HAP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 16 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 17 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
|
— |
| 18 |
Tzeirey Tira
TZE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Ironi Nesher
Xem trực tiếp Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Ironi Nesher tại Israel B League (10/09/2026 00:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hapoel Ironi Baka El Garbiya gặp Ironi Nesher theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
