CONCACAF Nations League
4-0
HT 3-0
3-4
1-1
Hiệp 2
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Thẻ đỏ
8
3
Sút trúng đích
2
1
Thẻ vàng
88
86
Tấn công
0
0
Sút Penalty
52
48
Kiểm soát bóng
6
4
Phạt góc
3
7
Sút trượt đích
67
53
T.công nguy hiểm
3
2
Phản công
Phong độ đội bóng
Saint Vincent and the Grenadines
Sint Maarten
04/10 · Sân khách
Belize
30/09 · Sân khách
French Guiana
27/09 · Sân nhà
Barbados
30/03 · Sân khách
Bonaire
27/03 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/8
Sint Maarten
Saint Vincent and the Grenadines
04/10 · Sân nhà
French Guiana
30/09 · Sân khách
Belize
27/09 · Sân nhà
Dominica
31/03 · Sân khách
Belize
28/03 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 5/8
Lịch sử đối đầu
04/10/26
Saint Vincent and the Grenadines
Sint Maarten
2 - 4
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dominican Republic
DOM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Costa Rica
COS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Curacao
CUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Nicaragua
NIC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guyana
GUY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cayman Islands
CAY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Dominica
DOM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Puerto Rico
PUE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montserrat
MON
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
British Virgin Islands
BRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Turks and Caicos Islands
TUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamaica
JAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 2 |
Guatemala
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Honduras
HON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Suriname
SUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
El Salvador
EL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 6 |
Martinique
MAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barbados
BAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Guadeloupe
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bermuda
BER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Saint Lucia
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aruba
ARU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Anguilla
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuba
CUB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Grenada
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Bonaire
BON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
French Saint-Martin
FRE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
US Virgin Islands
US
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Bahamas
BAH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belize
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
|
| 2 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
French Guiana
FRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
|
| 4 |
Sint Maarten
SIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Saint Vincent and the Grenadines vs Sint Maarten
Xem trực tiếp Saint Vincent and the Grenadines vs Sint Maarten tại CONCACAF Nations League (07/10/2026 04:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Saint Vincent and the Grenadines gặp Sint Maarten theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
